叛军

叛军
pànjūn
phản quân

quân nổi loạn; phản quân

1 nghĩa#10893
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quân nổi loạn; phản quân

    背弃政府、进行武装反抗的军队bèiqì zhèngfǔ、jìnxíng wǔzhuāng fǎnkàng de jūnduì

    • Quân nổi dậy đã chiếm thành phố này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.