放射
放射
phóng xạ
phóng xạ; bức xạ
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#23129
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phóng xạ; bức xạ
- 。
Mặt trời phát ra ánh sáng.
- 貳形tính từ
phóng xạ; bức xạ
- 。
Chất phóng xạ có hại cho cơ thể con người.
Đang tải…
放射
Phồn thể放
phóng xạ
phóng xạ; bức xạ
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#23129
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phóng xạ; bức xạ
- 。
Mặt trời phát ra ánh sáng.
- 貳形tính từ
phóng xạ; bức xạ
- 。
Chất phóng xạ có hại cho cơ thể con người.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.