Tới nội dung chính

辐射

辐射
fúshè
phúc xạ

bức xạ; phóng xạ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6811
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bức xạ; phóng xạ

    中从一个中心点向四面八方发出的能量或物质cóng yī ge zhōngxīn diǎn xiàng sìmiàn bāfang fāchū de néngliàng huò wùzhì

    • ?

      Điện thoại di động có bức xạ không?

辐
fú
phúc
BỘ THỦ⾞
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu