辐射
辐射
phúc xạ
bức xạ; phóng xạ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6811
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bức xạ; phóng xạ
中从一个中心点向四面八方发出的能量或物质cóng yī ge zhōngxīn diǎn xiàng sìmiàn bāfang fāchū de néngliàng huò wùzhì
- ?
Điện thoại di động có bức xạ không?
Đang tải…
辐射
Phồn thể輻射
phúc xạ
bức xạ; phóng xạ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6811
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bức xạ; phóng xạ
中从一个中心点向四面八方发出的能量或物质cóng yī ge zhōngxīn diǎn xiàng sìmiàn bāfang fāchū de néngliàng huò wùzhì
- ?
Điện thoại di động có bức xạ không?
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 车chēxe; ô tô; xe hơi
- 转zhuǎnquay; xoay; chuyển hướng
- 输shūthua; thất bại
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 较jiàohơn; so sánh; tương đối
- 轻qīngmỏng; nhạt; ít
- 军jūn(yếu tố ghép) quân đội; quân
- 辆liànglượng (danh từ chỉ loại dùng cho xe cộ)
- 轮lúnbánh xe; đĩa; vòng; lượt; (phân loại từ cho tàu, mặt trăng, vòng)
- 软ruǎnmềm; yếu; nhu nhược
- 斩zhǎnchém đầu; trảm
- 轰hōngtiếng nổ; ầm ầm; nổ