Tới nội dung chính

冰箱

冰箱
bīngxiāng
băng rương

tủ lạnh

HSK 3 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#3912
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tủ lạnh

    中保存食物冷的电器bǎocún shíwù lěng de diànyì

    • 。

      Trong tủ lạnh có sữa.

  2. 貳名danh từ

    tủ lạnh; (cũ) hòm đá

    中保存食物不变坏的冷冻机器bǎocún shíwù búbiàn huài de lěngdòng jīqì

    • 。

      Trong tủ lạnh có hoa quả.

冰
bīng
băng
BỘ THỦ⼎
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu