Tới nội dung chính

收音机

收音机
shōuyīnjī
thu âm cơ

máy thu thanh; radio

HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#6109Lượng từ 台
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    máy thu thanh; radio

    中能接收电台信号的声音设备néng jiēshōu diàntái xìnhào de shēngyīn shèbèi

    • 。

      Tôi thích nghe đài radio.

收
shōu
thu
BỘ THỦ⽁
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu