Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
/
收费站
收费站
thu phí trạm
trạm thu phí
1 nghĩa#46612
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trạm thu phí
- 。
Trạm thu phí cách đây rất xa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 立lập(đứng thẳng)BỘ
- 占chiêm/chiếm(chiếm giữ)HÌNH THANH
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
收费站
Phồn thể收費站
thu phí trạm
trạm thu phí
1 nghĩa#46612
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trạm thu phí
- 。
Trạm thu phí cách đây rất xa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 立lập(đứng thẳng)BỘ
- 占chiêm/chiếm(chiếm giữ)HÌNH THANH
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 放fàngđặt; để; cất (nhà táng tạm)
- 救jiùcứu; giải cứu; cứu giúp
- 教jiàodạy; truyền dạy; trao cho
- 敢gǎndám; dám liều
- 收shōunhận; chịu đựng; bị
- 改gǎithay đổi; sửa đổi; cải
- 敬jìngkính trọng; tôn kính
- 敲qiāogõ; đánh; gõ vào
- 数shùsố; con số; chữ số
- 毙bìqua đời; từ trần
- 散sànbiến thể của 散 [sàn]
- 整zhěngnguyên; toàn bộ; hoàn toàn; đúng; chẵn (dùng trước lượng từ)