收费站

收费站
shōufèizhàn
thu phí trạm

trạm thu phí

1 nghĩa#46612
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trạm thu phí

    • Trạm thu phí cách đây rất xa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • củ(cuộn lại, ràng buộc)HỘI Ý
  • phộc(tay cầm gậy, hành động)BỘ

Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.