Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
/
收盘价
收盘价
thu bàn giá
giá đóng cửa (cổ phiếu, hàng hóa, v.v.)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
giá đóng cửa (cổ phiếu, hàng hóa, v.v.)
- ?
Giá đóng cửa hôm nay là bao nhiêu?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 介giới(ở giữa, trung gian)HÌNH THANH
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
收盘价
Phồn thể收盤價
thu bàn giá
giá đóng cửa (cổ phiếu, hàng hóa, v.v.)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
giá đóng cửa (cổ phiếu, hàng hóa, v.v.)
- ?
Giá đóng cửa hôm nay là bao nhiêu?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 介giới(ở giữa, trung gian)HÌNH THANH
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 放fàngđặt; để; cất (nhà táng tạm)
- 救jiùcứu; giải cứu; cứu giúp
- 教jiàodạy; truyền dạy; trao cho
- 敢gǎndám; dám liều
- 收shōunhận; chịu đựng; bị
- 改gǎithay đổi; sửa đổi; cải
- 敬jìngkính trọng; tôn kính
- 敲qiāogõ; đánh; gõ vào
- 数shùsố; con số; chữ số
- 毙bìqua đời; từ trần
- 散sànbiến thể của 散 [sàn]
- 整zhěngnguyên; toàn bộ; hoàn toàn; đúng; chẵn (dùng trước lượng từ)