Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
/
收敛序列
收敛序列
thu liễm tự liệt
dãy hội tụ (toán học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dãy hội tụ (toán học)
- 。
Dãy hội tụ là một khái niệm trong toán học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 广nghiễm(mái hiên, ngôi nhà)BỘ
- 予dư(ban cho, ta)HÌNH THANH
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
收敛序列
Phồn thể收斂序列
thu liễm tự liệt
dãy hội tụ (toán học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dãy hội tụ (toán học)
- 。
Dãy hội tụ là một khái niệm trong toán học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 广nghiễm(mái hiên, ngôi nhà)BỘ
- 予dư(ban cho, ta)HÌNH THANH
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 放fàngđặt; để; cất (nhà táng tạm)
- 救jiùcứu; giải cứu; cứu giúp
- 教jiàodạy; truyền dạy; trao cho
- 敢gǎndám; dám liều
- 收shōunhận; chịu đựng; bị
- 改gǎithay đổi; sửa đổi; cải
- 敬jìngkính trọng; tôn kính
- 敲qiāogõ; đánh; gõ vào
- 数shùsố; con số; chữ số
- 毙bìqua đời; từ trần
- 散sànbiến thể của 散 [sàn]
- 整zhěngnguyên; toàn bộ; hoàn toàn; đúng; chẵn (dùng trước lượng từ)