收报员

收报员
shōubàoyuán
thu báo viên

nhân viên điện báo; người điều hành điện tín

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân viên điện báo; người điều hành điện tín

    • Anh ấy là một điện báo viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • củ(cuộn lại, ràng buộc)HỘI Ý
  • phộc(tay cầm gậy, hành động)BỘ

Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.