收废站

收废站
shōufèizhàn
thu phế trạm

trạm thu mua phế liệu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trạm thu mua phế liệu

    • Trạm thu gom rác thường rất bẩn.

  2. danh từ

    trạm thu mua phế liệu

    • Bãi rác rất bẩn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • củ(cuộn lại, ràng buộc)HỘI Ý
  • phộc(tay cầm gậy, hành động)BỘ

Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.