Tới nội dung chính

攀登

攀登
pāndēng
phan đăng

leo trèo; leo lên; chinh phục (đỉnh núi)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)5 nghĩa#20307
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    leo trèo; leo lên; chinh phục (đỉnh núi)

    • 。

      Chúng ta cùng nhau leo ngọn núi này.

  2. 貳动động từ

    leo trèo; trèo lên; (bóng) vươn lên vượt khó

    • 。

      Chúng ta cùng nhau leo lên đỉnh cao.

  3. 參动động từ

    leo trèo; leo lên; trèo lên

  4. 肆动động từ

    leo trèo; leo lên; trèo lên

  5. 伍动động từ

    leo; trèo

攀
pān
phan
BỘ THỦ⼿
19 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu