擦掉

擦掉
diào
sát điệu

lau; chùi

1 nghĩa#14893
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lau; chùi

    用布或其他东西把某物擦去yòng bù huò qítā dōngxi bǎ mǒuwù cāqu

    • Xin hãy lau sạch bàn.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.