擦拭

擦拭
shì
sát thức

lau chùi; lau sạch

1 nghĩa#32466
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lau chùi; lau sạch

    • Xin hãy lau sạch bàn.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.