擦亮眼睛

擦亮眼睛
liàngyǎnjīng
sát lượng nhãn tình

mở to mắt ra mà nhìn; cẩn thận nhìn cho rõ [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mở to mắt ra mà nhìn; cẩn thận nhìn cho rõ [thành ngữ]

    • Hãy mở to mắt ra và nhìn cho rõ.

  2. động từ

    mở to mắt ra mà nhìn; cảnh giác, đừng để bị lừa

    • Bạn tốt nhất nên cảnh giác.

  3. động từ

    mở to mắt mà nhìn; sáng suốt nhận rõ sự thật

    • Bạn phải tinh mắt, nhìn cho rõ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.