操蛋

操蛋
càodàn
tháo đản

đồ khốn; tệ hại; chó má (khẩu)

2 nghĩa#8617
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    đồ khốn; tệ hại; chó má (khẩu)

    很坏;令人讨厌或不满hěn huài;lìng rén tǎoyàn huò búmǎn

    • Đây thật sự là một quyết định tồi tệ.

  2. tính từ

    chó má; đồ chết tiệt (khẩu)

    很坏、令人讨厌的hěn huài、lìng rén tǎoyàn de

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.