操舵

操舵
cāoduò
thao đà

lái tàu; điều khiển bánh lái

3 nghĩa#31856
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lái tàu; điều khiển bánh lái

    • Anh ấy đang lái tàu.

  2. động từ

    cầm bánh lái; lái tàu

    • Anh ấy đang cầm bánh lái.

  3. động từ

    lái bánh lái; cầm lái

    • Anh ấy đang cầm lái.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.