操你妈

操你妈
cào
tháo nễ má

đ** mẹ mày (tục)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. thán từ

    đ** mẹ mày (tục)(kế thừa)

    • Đ*t mẹ mày! Đồ khốn nạn!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.