操之过急

操之过急
cāozhīguò
thao chi quá cấp

vội vàng; hấp tấp hành động quá mức [thành ngữ]

2 nghĩa#43147
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vội vàng; hấp tấp hành động quá mức [thành ngữ]

    • Bạn đừng quá vội vàng.

  2. tính từ

    hành động quá vội vàng; nóng vội thiếu suy nghĩ [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.