播报员

播报员
bàoyuán
bá báo viên

người báo cáo; báo cáo viên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người báo cáo; báo cáo viên

    • Cô ấy là một phát thanh viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.