- 扌thủ(tay)BỘ
- 散tán(phân tán, rải ra)HÌNH THANH
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Samaria
Samaria
Samaria là một vùng đất cổ đại.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Samaria
Samaria
Samaria là một vùng đất cổ đại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.