撒马利亚

撒马利亚
tản mã lợi á

Samaria

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Samaria

    • Samaria là một vùng đất cổ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.