Tới nội dung chính

撒野

撒野
sāyě
tản dã

hành xử càn quấy; nổi loạn; làm bừa

2 nghĩa#29381
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hành xử càn quấy; nổi loạn; làm bừa

    • 。

      Anh ấy thích cư xử thô lỗ.

  2. 貳动động từ

    hành xử ngỗ ngược; làm loạn; nổi láo

    • 。

      Anh ấy thích làm loạn.

撒
sā
tản
BỘ THỦ⼿
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu