- 扌thủ(tay)BỘ
- 散tán(phân tán, rải ra)HÌNH THANH
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
món sashimi (cá sống thái lát kiểu Nhật)
món sashimi (cá sống thái lát kiểu Nhật)
Tôi thích ăn sashimi.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
món sashimi (cá sống thái lát kiểu Nhật)
món sashimi (cá sống thái lát kiểu Nhật)
Tôi thích ăn sashimi.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.