撇开不谈

撇开不谈
piēkāitán
phiết khai bất đàm

gác lại không bàn; bỏ qua không đề cập [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gác lại không bàn; bỏ qua không đề cập [thành ngữ]

    • Chúng ta hãy bỏ qua vấn đề này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay hất mạnh để vứt bỏ thứ rách nát — đó là nét phẩy trong chữ Hán.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.