摩羯座

摩羯座
jiézuò
ma yết toạ

cung Ma Kết; chòm sao Capricorn (Ma Kết)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cung Ma Kết; chòm sao Capricorn (Ma Kết)

    • Tôi là Ma Kết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.