Tới nội dung chính

摇滚

摇滚
yáogǔn
dao cổn

nhạc rock; nhạc rock and roll

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#4612
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhạc rock; nhạc rock and roll

    中一种节奏强烈、充满活力的流行音乐风格yī zhǒng jiēzòu qiángliè、chōngmǎn huóulì de liúxíng yīnyuè fēnggé

    • 。

      Tôi thích nghe nhạc rock.

  2. 貳动động từ

    nhạc rock; nhạc rock and roll

    中一种节奏强烈、充满活力的现代音乐风格yī zhǒng jiēzòu qiángliè、chōngmǎn huódì de xiàndài yīnyuè fēnggé

    • 。

      Anh ấy ngã từ trên ghế xuống.

  3. 參动động từ

    lung lay; dao động; rung chuyển

    中一种音乐风格,节奏强烈、重复,伴有电吉他等乐器yī zhǒng yīnyuè fēnggé, jiēzòu qiángliè、zhòngfù, bànyǒu diànqìtā děng yuèqì

    • 。

      Anh ấy thích nhạc rock.

摇
yáo
dao
BỘ THỦ⼿
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu