摇滚
nhạc rock; nhạc rock and roll
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhạc rock; nhạc rock and roll
中一种节奏强烈、充满活力的流行音乐风格yī zhǒng jiēzòu qiángliè、chōngmǎn huóulì de liúxíng yīnyuè fēnggé
- 。
Tôi thích nghe nhạc rock.
- 貳动động từ
nhạc rock; nhạc rock and roll
中一种节奏强烈、充满活力的现代音乐风格yī zhǒng jiēzòu qiángliè、chōngmǎn huódì de xiàndài yīnyuè fēnggé
- 。
Anh ấy ngã từ trên ghế xuống.
- 參动động từ
lung lay; dao động; rung chuyển
中一种音乐风格,节奏强烈、重复,伴有电吉他等乐器yī zhǒng yīnyuè fēnggé, jiēzòu qiángliè、zhòngfù, bànyǒu diànqìtā děng yuèqì
- 。
Anh ấy thích nhạc rock.
nhạc rock; nhạc rock and roll
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhạc rock; nhạc rock and roll
中一种节奏强烈、充满活力的流行音乐风格yī zhǒng jiēzòu qiángliè、chōngmǎn huóulì de liúxíng yīnyuè fēnggé
- 。
Tôi thích nghe nhạc rock.
- 貳动động từ
nhạc rock; nhạc rock and roll
中一种节奏强烈、充满活力的现代音乐风格yī zhǒng jiēzòu qiángliè、chōngmǎn huódì de xiàndài yīnyuè fēnggé
- 。
Anh ấy ngã từ trên ghế xuống.
- 參动động từ
lung lay; dao động; rung chuyển
中一种音乐风格,节奏强烈、重复,伴有电吉他等乐器yī zhǒng yīnyuè fēnggé, jiēzòu qiángliè、zhòngfù, bànyǒu diànqìtā děng yuèqì
- 。
Anh ấy thích nhạc rock.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.