歌手

歌手
shǒu
ca thủ

ca sĩ; nghệ sĩ giọng hát

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#3018
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ca sĩ; nghệ sĩ giọng hát

    唱歌的艺术家chànggē de yìshùjiā

    • Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.