Tới nội dung chính

歌手

歌手
gēshǒu
ca thủ

ca sĩ; nghệ sĩ giọng hát

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#3018
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ca sĩ; nghệ sĩ giọng hát

    中唱歌的艺术家chànggē de yìshùjiā

    • 。

      Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng.

歌
gē
ca
BỘ THỦ⽋
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu