Tới nội dung chính

乐队

乐队
yuèduì
nhạc đội

ban nhạc; đội nhạc; dàn nhạc

HSK 3 (3.0)2 nghĩa#2137Lượng từ 支
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ban nhạc; đội nhạc; dàn nhạc

    中演奏音乐的一群音乐家yǎnzòu yīnyuè de yī qún yīnyuèjiā

    • 。

      Tôi thích ban nhạc này.

  2. 貳名danh từ

    ban nhạc; nhóm nhạc

    中演奏音乐的组织或团体yǎnzòu yīnyuè de zǔzhī huò tuántǐ

乐
lào
nhạc
BỘ THỦ⼃
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu