- 扌thủ(tay)BỘ
- 罢bãi(thôi, bãi bỏ)HÌNH THANH
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
trêu chọc; chơi khăm
trêu chọc; chơi khăm
bị lừa một vố; bị chơi khăm một cú
Anh ấy bị lừa rồi.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
trêu chọc; chơi khăm
trêu chọc; chơi khăm
bị lừa một vố; bị chơi khăm một cú
Anh ấy bị lừa rồi.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.