摄影记者

摄影记者
shèyǐngzhě
nhiếp ảnh ký giả

phóng viên ảnh; nhiếp ảnh báo chí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phóng viên ảnh; nhiếp ảnh báo chí

    • Anh ấy là một phóng viên ảnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.