携带者

携带者
xiédàizhě
huề đới giả

người mang mầm bệnh; người mang gen (lặn, virus, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. người mang mầm bệnh; người mang gen (lặn, virus, v.v.)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.