Tới nội dung chính

搬运工

搬运工
bānyùngōng
ban vận công

người gánh thuê; phu khuân vác

1 nghĩa#29613
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người gánh thuê; phu khuân vác

    • 。

      Anh ấy là một người khuân vác.

搬
bān
ban
BỘ THỦ⼿
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu