- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 屋ốc(ngôi nhà, mái che)HÌNH THANH
Bàn tay nắm chặt như mái nhà che phủ mọi thứ bên trong.
nắm giữ (thường dùng cho thứ trừu tượng: quyền lực, quyền phân phối, lợi thế đàm phán...)
nắm giữ (thường dùng cho thứ trừu tượng: quyền lực, quyền phân phối, lợi thế đàm phán...)
Anh ấy nắm giữ cổ phần của công ty.
Bàn tay nắm chặt như mái nhà che phủ mọi thứ bên trong.
nắm giữ (thường dùng cho thứ trừu tượng: quyền lực, quyền phân phối, lợi thế đàm phán...)
nắm giữ (thường dùng cho thứ trừu tượng: quyền lực, quyền phân phối, lợi thế đàm phán...)
Anh ấy nắm giữ cổ phần của công ty.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.