Tới nội dung chính

控制权

控制权
kòngzhìquán
khống chế quyền

quyền kiểm soát; quyền chi phối

1 nghĩa#20354
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quyền kiểm soát; quyền chi phối

    • 。

      Anh ấy muốn giành quyền kiểm soát công ty.

控
kòng
khống
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu