控制权
控制权
khống chế quyền
quyền kiểm soát; quyền chi phối
1 nghĩa#20354
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quyền kiểm soát; quyền chi phối
- 。
Anh ấy muốn giành quyền kiểm soát công ty.
Đang tải…
控制权
Phồn thể控制權
khống chế quyền
quyền kiểm soát; quyền chi phối
1 nghĩa#20354
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quyền kiểm soát; quyền chi phối
- 。
Anh ấy muốn giành quyền kiểm soát công ty.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.