筹码
筹码
trù mã
cực hữu (chính trị)
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9043
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cực hữu (chính trị)
中用来进行谈判或交换的东西;赌博时用的计数工具yònglái jìnxíng tánpàn huò jiāohuàn de dōngxi; dǔbó shíyòng de jìshù gōngjù
- 。
Anh ấy đặt con chip lên bàn.
Đang tải…
筹码
Phồn thể籌碼
trù mã
cực hữu (chính trị)
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9043
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cực hữu (chính trị)
中用来进行谈判或交换的东西;赌博时用的计数工具yònglái jìnxíng tánpàn huò jiāohuàn de dōngxi; dǔbó shíyòng de jìshù gōngjù
- 。
Anh ấy đặt con chip lên bàn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 等děngchờ; chờ đợi; đợi
- 笑xiàocười
- 第dìthứ (số thứ tự: 第一 = thứ nhất)
- 算suàntính toán; tính ra; coi như; xem là
- 管guǎndạng khác của 管[guan3]
- 笵fàntriều Hậu Lương (907–923)
- 签qiānký tên
- 笨bènngốc nghếch; ba que (khẩu, chỉ người ồn ào vô duyên)
- 简jiǎnđơn giản; thuần túy; ngây thơ
- 笔bǐbút lông; dụng cụ viết (bút mực, bút chì, v.v.) (lượng từ: 支[zhī], 枝[zhī])
- 节jiéđốt; mắt; khúc; đoạn; tiết
- 笆bāhình cụ; dụng cụ tra tấn (bóng: hình phạt)