Tới nội dung chính

筹码

筹码
chóumǎ
trù mã

cực hữu (chính trị)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9043
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cực hữu (chính trị)

    中用来进行谈判或交换的东西;赌博时用的计数工具yònglái jìnxíng tánpàn huò jiāohuàn de dōngxi; dǔbó shíyòng de jìshù gōngjù

    • 。

      Anh ấy đặt con chip lên bàn.

筹
chóu
trù
BỘ THỦ⽵
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu