提货单

提货单
huòdān
đề hoá đơn

vận đơn; bill of lading

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vận đơn; bill of lading

    • Xin hãy đưa cho tôi vận đơn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.