提示音

提示音
shìyīn
đề thị âm

âm báo hiệu; tiếng bíp

1 nghĩa#41354
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    âm báo hiệu; tiếng bíp

    • Tôi đã nghe thấy tiếng bíp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.