掩护
bảo vệ; bảo hộ
NGHĨA
- 壹动động từ
bảo vệ; bảo hộ
中保护某人或某事不受伤害或攻击bǎohù mǒurén huò mǒushì búshòu shānghài huò gōngjī
- 。
Anh ấy che chắn cho tôi chạy trốn.
- 貳动động từ
che giấu; che đậy
中用某物遮挡、隐藏或保护yòng mǒuwù zhēdǎng、yǐncáng huò bǎohù
- !
Xin hãy che chắn cho tôi!
- 參动động từ
bao che; che chắn (cho kẻ có tội)
中用东西挡住或保护某人不被发现yòng dōngxi dǎngzhù huò bǎohù mǒurén búbèi fāxiàn
- 。
Anh ấy che chở cho tôi.
- 肆动động từ
vỏ ngoài; vỏ bọc; lớp vỏ
中用东西遮挡、隐藏或保护yòng dōngxi zhēdǎng、yǐncáng huò bǎohù
- 伍动động từ
thẩm định; phê duyệt; xét duyệt
- 。
Anh ấy che chắn cho tôi chạy thoát.
bảo vệ; bảo hộ
NGHĨA
- 壹动động từ
bảo vệ; bảo hộ
中保护某人或某事不受伤害或攻击bǎohù mǒurén huò mǒushì búshòu shānghài huò gōngjī
- 。
Anh ấy che chắn cho tôi chạy trốn.
- 貳动động từ
che giấu; che đậy
中用某物遮挡、隐藏或保护yòng mǒuwù zhēdǎng、yǐncáng huò bǎohù
- !
Xin hãy che chắn cho tôi!
- 參动động từ
bao che; che chắn (cho kẻ có tội)
中用东西挡住或保护某人不被发现yòng dōngxi dǎngzhù huò bǎohù mǒurén búbèi fāxiàn
- 。
Anh ấy che chở cho tôi.
- 肆动động từ
vỏ ngoài; vỏ bọc; lớp vỏ
中用东西遮挡、隐藏或保护yòng dōngxi zhēdǎng、yǐncáng huò bǎohù
- 伍动động từ
thẩm định; phê duyệt; xét duyệt
- 。
Anh ấy che chắn cho tôi chạy thoát.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.