推陈布新

推陈布新
tuīchénxīn
suy trần bố tân

loại bỏ cái cũ, đưa vào cái mới [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    loại bỏ cái cũ, đưa vào cái mới [thành ngữ]

    • Chúng ta nên đổi mới.

  2. động từ

    loại bỏ cái cũ, đưa ra cái mới [thành ngữ]

  3. động từ

    loại bỏ cái cũ, đưa ra cái mới; cách tân [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.