Tới nội dung chính

控制台

控制台
kòngzhìtái
khống chế đài

bảng điều khiển; console

2 nghĩa#29428
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bảng điều khiển; console

    • 。

      Xin hãy mở bảng điều khiển.

  2. 貳名danh từ

    bàn điều khiển; bảng điều khiển

    • 。

      Bàn điều khiển ở giữa phòng.

控
kòng
khống
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu