控制台
控制台
khống chế đài
bảng điều khiển; console
2 nghĩa#29428
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bảng điều khiển; console
- 。
Xin hãy mở bảng điều khiển.
- 貳名danh từ
bàn điều khiển; bảng điều khiển
- 。
Bàn điều khiển ở giữa phòng.
Đang tải…
控制台
Phồn thể控制臺
khống chế đài
bảng điều khiển; console
2 nghĩa#29428
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bảng điều khiển; console
- 。
Xin hãy mở bảng điều khiển.
- 貳名danh từ
bàn điều khiển; bảng điều khiển
- 。
Bàn điều khiển ở giữa phòng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.