接通费

接通费
jiētōngfèi
tiếp thông phí

phí kết nối; phí kết thông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phí kết nối; phí kết thông

    • Xin hỏi phí kết nối là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.