- 扌thủ(tay)BỘ
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)HÌNH THANH
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
tiếp xúc kém; tiếp xúc không tốt (điện)
tiếp xúc kém; tiếp xúc không tốt (điện)
Ổ cắm này bị tiếp xúc kém.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
tiếp xúc kém; tiếp xúc không tốt (điện)
tiếp xúc kém; tiếp xúc không tốt (điện)
Ổ cắm này bị tiếp xúc kém.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.