接泊车

接泊车
jiēchē
tiếp bạc xa

xe đưa đón; xe con thoi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe đưa đón; xe con thoi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.