Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
/
探路者
探路者
thám lộ giả
tàu thăm dò Pathfinder, phi thuyền NASA gửi lên Sao Hỏa năm 1977
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tàu thăm dò Pathfinder, phi thuyền NASA gửi lên Sao Hỏa năm 1977
- 。
Pathfinder là tàu thăm dò sao Hỏa của NASA.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 足túc(chân, bước chân)BỘ
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)HÌNH THANH
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
探路者
Phồn thể探
thám lộ giả
tàu thăm dò Pathfinder, phi thuyền NASA gửi lên Sao Hỏa năm 1977
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tàu thăm dò Pathfinder, phi thuyền NASA gửi lên Sao Hỏa năm 1977
- 。
Pathfinder là tàu thăm dò sao Hỏa của NASA.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 足túc(chân, bước chân)BỘ
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)HÌNH THANH
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 把bǎcầm; nắm; giữ
- 找zhǎotìm; tìm kiếm
- 才cáitài năng; năng lực
- 拿nácầm; nắm; lấy; bắt (tội phạm)
- 打dǎđánh; (động từ nhẹ nghĩa kết hợp với nhiều tân ngữ tạo thành các cụm động từ đa
- 搞gǎolàm ra; gây ra
- 手shǒutay; bàn tay
- 抓zhuānắm; túm; bắt; cào
- 挺tǐngthẳng tắp; thẳng một mạch
- 掉diàorơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
- 拉lākéo; dẫn; dẫn dắt
- 拍pāivỗ; đập; chụp (ảnh)