探访
探访
thám phỏng
thăm hỏi; tìm hiểu; dò hỏi
3 nghĩa#15610
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thăm hỏi; tìm hiểu; dò hỏi
- 。
Chúng tôi đi thăm một người bạn cũ.
- 貳动động từ
đến nhà; thượng môn; (khẩu) tự đến cửa
- 參动động từ
kêu gọi; kêu gọi (ai đó làm gì)
Đang tải…
探访
Phồn thể探訪
thám phỏng
thăm hỏi; tìm hiểu; dò hỏi
3 nghĩa#15610
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thăm hỏi; tìm hiểu; dò hỏi
- 。
Chúng tôi đi thăm một người bạn cũ.
- 貳动động từ
đến nhà; thượng môn; (khẩu) tự đến cửa
- 參动động từ
kêu gọi; kêu gọi (ai đó làm gì)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.