Tới nội dung chính

探访

探访
tànfǎng
thám phỏng

thăm hỏi; tìm hiểu; dò hỏi

3 nghĩa#15610
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thăm hỏi; tìm hiểu; dò hỏi

    • 。

      Chúng tôi đi thăm một người bạn cũ.

  2. 貳动động từ

    đến nhà; thượng môn; (khẩu) tự đến cửa

  3. 參动động từ

    kêu gọi; kêu gọi (ai đó làm gì)

探
tàn
thám
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu