探究式

探究式
tànjiūshì
thám cứu thức

kiểu/phương thức khám phá; học tập thăm dò

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    kiểu/phương thức khám phá; học tập thăm dò

    • Đây là một phương pháp học tập khám phá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.

(xếp ngang)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.