探监

探监
tànjiān
thám giam

thăm tù nhân; thăm người thân bị giam giữ

1 nghĩa#35410
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thăm tù nhân; thăm người thân bị giam giữ

    • Anh ấy đi thăm tù rồi.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.

(xếp ngang)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.