探病

探病
tànbìng
thám bệnh

thăm bệnh; thăm người ốm

1 nghĩa#34913
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thăm bệnh; thăm người ốm

    • Anh ấy đi bệnh viện thăm bệnh.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.

(xếp ngang)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.