掠过

掠过
lüèguò
lược quá

lướt qua; bay qua; thoáng qua

3 nghĩa#32597
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lướt qua; bay qua; thoáng qua

    • Máy bay lướt qua bầu trời.

  2. động từ

    lướt qua; quét qua

  3. động từ

    lướt qua; thoáng qua

    • Những chú chim bay lướt qua bầu trời.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.