排泄系统

排泄系统
páixiètǒng
bài tiết hệ thống

hệ thống bài tiết; hệ thống thoát nước

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống bài tiết; hệ thống thoát nước

    • Hệ thống bài tiết là một phần quan trọng của cơ thể.

  2. danh từ

    hệ thống bài tiết

    • Hệ bài tiết là một phần quan trọng của cơ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.