排泄

排泄
páixiè
bài tiết

bài tiết; thải ra (nước tiểu, mồ hôi, v.v.)

2 nghĩa#41150
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bài tiết; thải ra (nước tiểu, mồ hôi, v.v.)

    • Cơ thể bài tiết chất thải.

  2. động từ

    bài tiết; thải ra

    • Nhà máy thải nước thải.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.